Ho Chi Minh City, in context
TP. Hồ Chí Minh trong bối cảnh · Dạng văn bản không cần WebGL
Explore the same bundled data without a 3D renderer. These records are descriptive, not a service-access or flood-risk model.
Khám phá cùng dữ liệu mà không cần bộ dựng 3D. Các bản ghi chỉ mô tả, không phải mô hình tiếp cận dịch vụ hay rủi ro ngập.
Evidence & limits / Bằng chứng và giới hạn
63 central wards in a bundled 2025 geography, not the entire city. Original retrieval dates and extraction records were not preserved. Repository history records these imports in June 2026; that is not a collection date.
On 5 September 2026, six population/area records were checked against the SGGP infographic published 1 July 2025: Sài Gòn, Tân Định, Bến Thành, Cầu Ông Lãnh, An Hội Tây and An Khánh. All six match. This does not verify all 63 wards or trace the original extraction. The Press Centre republishes the same infographic.
Ngày 5/9/2026, đã đối chiếu dân số và diện tích của sáu phường với đồ họa SGGP ngày 1/7/2025: Sài Gòn, Tân Định, Bến Thành, Cầu Ông Lãnh, An Hội Tây và An Khánh. Cả sáu đều khớp. Đây không phải kiểm chứng toàn bộ 63 phường hay truy vết lần trích xuất ban đầu. Trung tâm Báo chí đăng lại cùng đồ họa.
SGGP source / Nguồn SGGP · 1 July 2025 / 1/7/2025 · HCMC Press Centre republication / Bản đăng lại của Trung tâm Báo chí TP.HCM
Ward health counts use a separate legacy extract from the displayed health markers. Counts are not verified operating hospitals or service capacity. Zero means none recorded; - means missing. Buildings are recorded footprints/km², not land coverage.
63 phường trung tâm theo dữ liệu năm 2025, không phải toàn thành phố. Chưa lưu ngày thu thập ban đầu và hồ sơ trích xuất. Ngày thêm vào kho không phải ngày thu thập. Số cơ sở theo phường từ bản trích xuất khác với điểm y tế hiển thị. Không đo năng lực phục vụ. 0 là không ghi nhận; - là thiếu dữ liệu. Công trình/km² không phải tỷ lệ đất xây dựng.
Dataset provenance / Nguồn gốc dữ liệu · Architecture sources & alignment limits / Nguồn kiến trúc và giới hạn căn chỉnh · © OpenStreetMap contributorsWard data / Dữ liệu phường
| Ward / Phường | Population / Dân số | km² | People/km² | Footprints/km² | Health records | Records/10k people |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường An Hội Tây | 115,989 | 3.79 | 30,604 | 23 | 1 | 0.1 |
| Phường An Hội Đông | 112,067 | 3.29 | 34,063 | 22 | 2 | 0.2 |
| Phường An Khánh | 73,629 | 15.33 | 4,803 | 175 | 2 | 0.3 |
| Phường An Nhơn | 96,717 | 3.23 | 29,943 | 217 | 0 | 0.0 |
| Phường An Phú Đông | 129,257 | 14.59 | 8,859 | 7 | 1 | 0.1 |
| Phường An Đông | 81,229 | 1.32 | 61,537 | 891 | 21 | 2.6 |
| Phường Bàn Cờ | 67,634 | 0.99 | 68,317 | 419 | 1 | 0.1 |
| Phường Bình Lợi Trung | 102,084 | 3.89 | 26,243 | 302 | 2 | 0.2 |
| Phường Bình Phú | 66,586 | 2.86 | 23,282 | 51 | 1 | 0.2 |
| Phường Bình Quới | 36,019 | 6.34 | 5,681 | 35 | 0 | 0.0 |
| Phường Bình Thạnh | 117,497 | 3.32 | 35,391 | 319 | 1 | 0.1 |
| Phường Bình Thới | 55,851 | 1.52 | 36,744 | 171 | 2 | 0.4 |
| Phường Bình Tiên | 66,707 | 1.61 | 41,433 | 32 | 1 | 0.1 |
| Phường Bình Trưng | 108,139 | 14.82 | 7,297 | 70 | 5 | 0.5 |
| Phường Bình Tây | 45,861 | 1.05 | 43,677 | 114 | 2 | 0.4 |
| Phường Bảy Hiền | 110,754 | 2.87 | 38,590 | 78 | 0 | 0.0 |
| Phường Bến Thành | 71,875 | 1.852 | 38,809 | 355 | 12 | 1.7 |
| Phường Chánh Hưng | 190,707 | 4.61 | 41,368 | 201 | 6 | 0.3 |
| Phường Chợ Lớn | 85,066 | 1.67 | 50,938 | 667 | 25 | 2.9 |
| Phường Chợ Quán | 63,545 | 1.28 | 49,645 | 983 | 17 | 2.7 |
| Phường Cát Lái | 56,614 | 19.65 | 2,881 | 22 | 4 | 0.7 |
| Phường Cầu Kiệu | 77,995 | 1.23 | 63,411 | 293 | 2 | 0.3 |
| Phường Cầu Ông Lãnh | 78,734 | 1.6 | 49,209 | 190 | 6 | 0.8 |
| Phường Diên Hồng | 59,218 | 1.86 | 31,838 | 264 | 4 | 0.7 |
| Phường Gia Định | 120,310 | 2.76 | 43,591 | 233 | 4 | 0.3 |
| Phường Gò Vấp | 99,629 | 2.81 | 35,455 | 188 | 2 | 0.2 |
| Phường Hiệp Bình | 191,878 | 16.01 | 11,985 | 1,719 | 2 | 0.1 |
| Phường Hòa Bình | 49,863 | 0.98 | 50,881 | 184 | 0 | 0.0 |
| Phường Hòa Hưng | 75,180 | 2.59 | 29,027 | 229 | 9 | 1.2 |
| Phường Hạnh Thông | 127,135 | 3.37 | 37,726 | 449 | 5 | 0.4 |
| Phường Khánh Hội | 94,507 | 1.07 | 88,324 | 493 | 1 | 0.1 |
| Phường Minh Phụng | 74,459 | 1.27 | 58,629 | 211 | 1 | 0.1 |
| Phường Nhiêu Lộc | 88,090 | 1.71 | 51,515 | 163 | 2 | 0.2 |
| Phường Phú Lâm | 74,276 | 2.0 | 37,138 | 64 | 2 | 0.3 |
| Phường Phú Nhuận | 65,244 | 1.46 | 44,688 | 153 | 7 | 1.1 |
| Phường Phú Thuận | 56,687 | 10.55 | 5,373 | 3 | 0 | 0.0 |
| Phường Phú Thạnh | 94,831 | 2.98 | 31,822 | 115 | 1 | 0.1 |
| Phường Phú Thọ | 47,094 | 1.37 | 34,375 | 78 | 3 | 0.6 |
| Phường Phú Thọ Hòa | 130,377 | 3.03 | 43,029 | 53 | 1 | 0.1 |
| Phường Phú Định | 150,389 | 5.85 | 25,708 | 55 | 2 | 0.1 |
| Phường Phước Long | 123,442 | 9.23 | 13,374 | 45 | 2 | 0.2 |
| Phường Sài Gòn | 47,022 | 3.038 | 15,478 | 272 | 6 | 1.3 |
| Phường Thông Tây Hội | 118,826 | 3.24 | 36,675 | 106 | 3 | 0.3 |
| Phường Thạnh Mỹ Tây | 152,371 | 4.4 | 34,630 | 474 | 2 | 0.1 |
| Phường Thủ Đức | 120,738 | 8.81 | 13,705 | 748 | 5 | 0.4 |
| Phường Trung Mỹ Tây | 126,917 | 6.92 | 18,341 | 19 | 1 | 0.1 |
| Phường Tân Bình | 87,854 | 2.21 | 39,753 | 87 | 3 | 0.3 |
| Phường Tân Hòa | 69,946 | 1.47 | 47,582 | 155 | 1 | 0.1 |
| Phường Tân Hưng | 182,417 | 8.54 | 21,360 | 340 | 8 | 0.4 |
| Phường Tân Phú | 89,059 | 2.52 | 35,341 | 124 | 2 | 0.2 |
| Phường Tân Sơn | 68,290 | 10.08 | 6,775 | 29 | 0 | 0.0 |
| Phường Tân Sơn Hòa | 58,783 | 2.61 | 22,522 | 356 | 4 | 0.7 |
| Phường Tân Sơn Nhì | 104,391 | 3.49 | 29,911 | 143 | 3 | 0.3 |
| Phường Tân Sơn Nhất | 66,684 | 3.19 | 20,904 | 177 | 3 | 0.4 |
| Phường Tân Thuận | 125,281 | 10.16 | 12,331 | 23 | 1 | 0.1 |
| Phường Tân Định | 48,524 | 1.23 | 39,450 | 156 | 5 | 1.0 |
| Phường Tăng Nhơn Phú | 181,317 | 16.509 | 10,983 | 32 | 4 | 0.2 |
| Phường Vĩnh Hội | 63,015 | 1.17 | 53,859 | 262 | 4 | 0.6 |
| Phường Vườn Lài | 76,425 | 1.27 | 60,177 | 622 | 7 | 0.9 |
| Phường Xuân Hòa | 48,466 | 2.217 | 21,861 | 567 | 9 | 1.9 |
| Phường Xóm Chiếu | 57,875 | 1.94 | 29,832 | 516 | 4 | 0.7 |
| Phường Đông Hưng Thuận | 177,721 | 8.26 | 21,516 | 88 | 3 | 0.2 |
| Phường Đức Nhuận | 71,848 | 2.16 | 33,263 | 203 | 2 | 0.3 |
Recorded places / Địa điểm được ghi nhận
Locations and names may be incomplete or outdated. These lists do not verify opening status, health service type or food supply.
Vị trí và tên có thể thiếu hoặc cũ. Danh sách không xác minh tình trạng hoạt động, loại dịch vụ y tế hay nguồn thực phẩm.
Download health records / Tải bản ghi y tế · Download markets / Tải dữ liệu chợ
Health-related places / Địa điểm liên quan y tế (137)
- Unnamed record / Chưa có tên (10.79298, 106.67043)
- Trung Tâm Y Tế Dự Phòng - Phòng Khám Tiêm Phòng (10.76427, 106.70702)
- Bệnh viện Phụ sản Mekong (10.79985, 106.66752)
- Columbia Asia Saigon (10.77958, 106.69652)
- Trung Tâm Chẩn Đoán Y Khoa Medic - BV Hòa Hảo (10.76253, 106.67019)
- Bệnh Viện Quốc Tế Minh Anh (10.74764, 106.61439)
- Bệnh Viện Mắt Sài Gòn (10.77137, 106.69094)
- Phòng Thí Nghiệm - Kiểm Tra Sức Khoẻ (10.76038, 106.67981)
- Unnamed record / Chưa có tên (10.77748, 106.64320)
- Bệnh Viện Đa Khoa Mỹ Đức (10.79997, 106.64160)
- Nhà Thuốc Thái Thanh (10.72555, 106.73391)
- Unnamed record / Chưa có tên (10.78457, 106.76889)
- Trung Tâm Hiến Múa Nhân Đạo (10.77564, 106.65579)
- Bệnh Viện Hòa Hảo (10.76262, 106.67026)
- Phòng Khám Đa Khoa Thế Giới (10.75193, 106.68438)
- Bệnh Viện Sài Gòn ITO (10.79500, 106.66723)
- Phòng Khám Đa Khoa Hữu Nghị (10.84802, 106.67831)
- Unnamed record / Chưa có tên (10.74809, 106.58491)
- Phòng khám đa khoa quốc tế Nhân Hậu (10.75858, 106.66178)
- Phòng Khám Đa Khoa An Phúc (10.75872, 106.66212)
- Trạm Y Tế Phường 7 Quận Phú Nhuận (10.80377, 106.68660)
- Bệnh viện Đa khoa Tân Hưng (10.75160, 106.69634)
- Bệnh Viện Hoà Hảo (10.86994, 106.76317)
- Bệnh viện Đa khoa Tâm Trí Sài Gòn (10.83172, 106.62186)
- Bệnh viện Gia An 115 (10.74054, 106.60772)
- Bệnh viện Quận 1 (cơ sở 2) (10.76511, 106.69323)
- BỆNH VIỆN MẮT (10.74419, 106.72753)
- Phòng khám đa khoa YHCT Thiên Phúc Đường (10.85583, 106.76650)
- 188 Beauty Spa quận 12 | Viện thẩm mỹ hàng đầu tpHCM (10.87631, 106.64069)
- Kyo (10.83756, 106.81539)
- Phòng Khám Dr Vein (10.72790, 106.70802)
- Nha Khoa SingDent (10.74043, 106.69981)
- Wedo Skin Clinic Quan 1 (10.78884, 106.69740)
- Wedo Skin Clinic (10.79828, 106.73842)
- Viện thấm mỹ Bác sĩ Minh (10.75759, 106.67823)
- Bệnh Viện Thẩm Mỹ Siam Thailand (10.76059, 106.68557)
- Yoga trị liệu l Ci Yoga Therapy CN Celadon (10.80542, 106.61514)
- Phòng khám Medisen Thư An (10.73664, 106.71308)
- Bệnh viện Quân y 175 (10.81843, 106.68081)
- Bệnh viện Nhân dân Gia Định (10.80391, 106.69411)
- Bệnh Viện Quốc Tế Columbia Asia (10.80322, 106.69457)
- Bệnh viện Pháp Việt (10.73236, 106.71794)
- Bệnh viện Tim Tâm Đức (10.73349, 106.71780)
- Bệnh viện Nhi đồng 2 (10.78145, 106.70282)
- Bệnh viện Nhân dân Gia Định - cơ sở 2 (10.77202, 106.69949)
- Bệnh viện Đa khoa Khánh Hội (10.76525, 106.70219)
- Bệnh viện Hùng Vương (10.75623, 106.66166)
- Bệnh viện 30 Tháng 4 (10.75908, 106.67306)
- Bệnh viện An Bình (10.75413, 106.67220)
- Bệnh viện Truyền máu Huyết học (10.75650, 106.66588)
- Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch (10.75722, 106.66505)
- Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh (10.75527, 106.66457)
- Bệnh viện Nguyễn Trãi (10.75684, 106.67504)
- Viện Pasteur Thành phố Hồ Chí Minh (10.78626, 106.68886)
- Bệnh viện Thống Nhất (10.79108, 106.65354)
- Bệnh viện Quốc tế Hạnh Phúc (10.86781, 106.71429)
- Bệnh viện Mắt Thành phố Hồ Chí Minh (10.77872, 106.68494)
- Bệnh viện Đa khoa Nguyễn Thị Thập (10.73728, 106.72408)
- Bệnh viện Trưng Vương (10.77087, 106.65956)
- Bệnh viện Nhi đồng 1 (10.76881, 106.66994)
- Bệnh viện Da liễu (10.77679, 106.68686)
- Bệnh viện Vạn Hạnh (10.77182, 106.67138)
- Bệnh viện Đa khoa Tân Định (10.79021, 106.68966)
- Bệnh viện Từ Dũ (10.76889, 106.68601)
- Bệnh viện 1A (10.78891, 106.65372)
- Trung tâm Điều dưỡng Người bệnh Tâm Thần Thủ Đức (10.86711, 106.74638)
- Trạm y tế Phước Bình (10.81582, 106.77313)
- Bệnh viện Bình Dân (10.77413, 106.68137)
- Bệnh viện Đa khoa khu vực Thủ Đức (10.86223, 106.78054)
- Viện Y Dược học Dân tộc (10.79709, 106.67123)
- Bệnh viện Đa khoa Tân Bình (10.79443, 106.65542)
- Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh (10.77321, 106.66697)
- Bệnh viện Đa khoa Tân Phú (10.78351, 106.64192)
- Bệnh viện An Sinh (10.79132, 106.67853)
- Bệnh viện Đa khoa Bình Phú (10.74653, 106.63457)
- Bệnh viện Ngọc Phú (10.73948, 106.66911)
- Bệnh viện Đa khoa Chánh Hưng (10.74170, 106.67647)
- Trung tâm Y tế Dự phòng Quận 8 (10.74807, 106.66336)
- Trạm y tế phường 9 quận 8 (10.74600, 106.67017)
- Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng (10.76068, 106.64792)
- Bệnh viện Đa khoa Bình Tân (10.76445, 106.60322)
- Bệnh viện Triều An (10.73920, 106.61712)
- Bệnh viện Quận 10 (10.77604, 106.66649)
- Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Thành phố Hồ Chí Minh (10.75781, 106.66065)
- Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở 2 (10.75793, 106.66124)
- Bệnh viện Chợ Rẫy (10.75695, 106.65973)
- Bệnh viện Răng Hàm Mặt Thành phố Hồ Chí Minh (10.76348, 106.69191)
- Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp (10.74148, 106.68639)
- CI Hospital (10.74035, 106.60776)
- Bệnh viện Quốc tế Thành Đô (10.74125, 106.60923)
- Unnamed record / Chưa có tên (10.82849, 106.68541)
- Unnamed record / Chưa có tên (10.82870, 106.68574)
- Bệnh viện Đa khoa Phú Nhuận (10.79826, 106.67182)
- Bệnh viện Lê Văn Thịnh (10.78222, 106.76850)
- Family Practice (10.80761, 106.73380)
- Bệnh viện Lê Văn Việt (10.84490, 106.79023)
- Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây (10.86085, 106.63072)
- Bệnh Viện Mắt Việt-Nga (10.77693, 106.68113)
- Bệnh viện Đa Khoa Vạn Hạnh (10.77135, 106.67012)
- Bệnh viện Ung bướu cơ sở 2 (10.87022, 106.80932)
- Bệnh viện Phước An (10.75321, 106.70004)
- Trạm Y Tế phường Bình Hưng Hòa (10.79167, 106.60480)
- Nhà Thuốc Tây Quàng Hòa (10.73531, 106.62122)
- Unnamed record / Chưa có tên (10.78080, 106.67549)
- Bệnh viện Ung bướu (10.80497, 106.69426)
- Bệnh viện Ung bướu (10.80516, 106.69562)
- BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM TRÍ SÀI GÒN (10.83162, 106.62152)
- Bệnh viện Đa khoa Thủ Đức (10.86440, 106.74557)
- Bệnh viện Đa khoa Hoàn Hảo Kei Mei Kai (10.86981, 106.76274)
- Unnamed record / Chưa có tên (10.77505, 106.68138)
- Bệnh viện Quân y 7A (10.75577, 106.67073)
- Bệnh viện Tai Mũi Họng Thành phố Hồ Chí Minh (10.78433, 106.68394)
- Bệnh viện Từ Dũ (khu M) (10.76787, 106.68476)
- Bệnh viện Y học cổ truyền Thành phố Hồ Chí Minh (10.78555, 106.68787)
- Unnamed record / Chưa có tên (10.78484, 106.68395)
- Unnamed record / Chưa có tên (10.75413, 106.66578)
- Bệnh viện Đa khoa Gò Vấp (10.83458, 106.66153)
- Bệnh viện Đa khoa Bình Thạnh (10.79806, 106.69674)
- Bệnh viện Đa khoa Nhà Bè (10.70426, 106.70529)
- Bệnh viện Dã chiến Bình Chánh (10.72009, 106.65982)
- Trạm y tế Xã Phú Hữu (10.74660, 106.79480)
- Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Nam Sài Gòn (10.73610, 106.69084)
- Bệnh viện Phương Nam (10.73441, 106.71775)
- Unnamed record / Chưa có tên (10.73224, 106.71789)
- Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh (10.80241, 106.66629)
- Bệnh viện Quốc tế Mỹ AIH (10.79377, 106.74681)
- Trạm Y tế phường Bình Trưng Đông (10.78960, 106.77201)
- Bệnh viện Quân Dân y Miền Đông (10.84486, 106.77775)
- Trung tâm Y tế Khu vực Chợ Lớn (Cơ sở 2) (10.75389, 106.66690)
- Bệnh viện Công an Thành phố Hồ Chí Minh (10.75161, 106.66052)
- Bệnh viện Thân Dân (10.75480, 106.67821)
- Bệnh viện Tâm thần Thành phố Hồ Chí Minh (10.75249, 106.67829)
- Bệnh viện Chấn thương Chỉnh hình (10.75419, 106.67791)
- Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới (10.75321, 106.67849)
- Unnamed record / Chưa có tên (10.84182, 106.71180)
- Bệnh viện Nguyễn Tri Phương (10.75513, 106.67024)
- Bệnh viện Nhân dân 115 (10.77458, 106.66653)
Markets / Chợ (170)
- Chợ Cầu Dừa (10.75880, 106.69486)
- Chợ An Bình (10.87247, 106.75725)
- Chợ Cầu (10.84754, 106.63563)
- Chợ Vườn Lài (10.86014, 106.69170)
- Chợ Tăng Nhơn Phú B (10.83130, 106.78402)
- Chợ Bình Khánh (10.78662, 106.73837)
- Chợ Campuchia (10.76337, 106.67760)
- Chợ Hiệp Bình Phước (10.86316, 106.72103)
- Chợ Nancy (10.75579, 106.68586)
- Chợ Chiều (10.76764, 106.69283)
- Chợ Nhật Tảo (10.76415, 106.66530)
- Chợ Khiết Tâm (10.87639, 106.74666)
- Chợ An Lạc (10.74181, 106.62009)
- Chợ Chim Xanh (10.76595, 106.64849)
- An Dong Market (10.77021, 106.67081)
- Chợ Phạm Thế Hiển (10.74323, 106.67111)
- Chợ Tân Kiểng 1 (10.75152, 106.70550)
- Chợ Bàu Sen (10.75812, 106.67848)
- Chợ Đo Đạc (10.79440, 106.73465)
- Chợ Hoa Hồ Thị Kỷ (10.76567, 106.67741)
- Chợ An Nhơn (10.84123, 106.67729)
- Chợ Phước Long B (10.82930, 106.76870)
- Chợ Dân Sinh (10.76655, 106.69799)
- Chợ Cô Giang (10.76280, 106.69473)
- Chợ Cư xá Ngân hàng (10.74826, 106.71672)
- Chợ Linh Xuân (10.87744, 106.76610)
- Chợ Lạc Quang (10.83536, 106.61963)
- Chợ Ngã Ba Bầu (10.87016, 106.61524)
- Chợ Phú Hữu (10.79055, 106.78970)
- Chợ Đầu mối Nông Sản Thực Phẩm Hóc Môn (10.86003, 106.60144)
- Chợ Xóm Mới (10.85008, 106.66431)
- Chợ Liên Ấp 123 (10.79085, 106.58039)
- Chợ Cây Điệp (10.81119, 106.69537)
- Chợ Huỳnh Văn Chính (10.78083, 106.64149)
- Seafood mini-market (10.79101, 106.70739)
- Chợ Cây Quéo (10.80893, 106.68688)
- Chợ Cầu Đồng (10.86887, 106.68405)
- Awesome cheap market (10.77249, 106.70276)
- Khu chợ nhỏ (10.76796, 106.66372)
- Chọ mini (10.77079, 106.66835)
- Ho Thi Ky Food Street (10.76634, 106.67597)
- Chợ Lò Than (10.74002, 106.65410)
- Chợ Bến Thành (10.77257, 106.69802)
- Chợ Tân Định (10.78990, 106.69005)
- Chợ Đa Kao (10.79245, 106.69659)
- Chợ Thái Bình (10.76676, 106.68887)
- Chợ Trần Hữu Trang (10.79350, 106.67182)
- Chợ Phú Nhuận (10.79393, 106.68273)
- Chợ Nguyễn Đình Chiểu (10.80464, 106.68000)
- Chợ Xóm Chiếu (10.76353, 106.70610)
- Chợ An Đông (10.75811, 106.67218)
- Chợ hoa Hồ Thị Kỷ (10.76570, 106.67729)
- Chợ Hãng Phân (10.76232, 106.70022)
- Chợ Phú Lâm (10.75556, 106.63142)
- Chợ Cây Da Sà (10.75622, 106.61889)
- Chợ Tân Mỹ (10.73645, 106.71873)
- Chợ Kim Biên (10.75004, 106.65594)
- Chợ Võ Thành Trang (10.80042, 106.63784)
- Chợ Tân Thuận (10.75669, 106.72221)
- Chợ Tân Bình (10.78608, 106.65328)
- Chợ Nguyễn Văn Trỗi (10.78634, 106.67985)
- Chợ Hạnh Thông Tây (10.83564, 106.65868)
- Chợ An Sương (10.84600, 106.62118)
- Chợ Tân Quy (10.74493, 106.70672)
- Chợ Thị Nghè (10.79204, 106.70755)
- Chợ Tân Kiểng 2 (10.74542, 106.70478)
- Chợ Sơn Kỳ (10.80588, 106.62258)
- Chợ Tân Phú (10.86897, 106.80762)
- Chợ Bà Chiểu (10.80168, 106.69882)
- Chợ đầu mối Thủ Đức (10.86997, 106.72757)
- Chợ Gò Vấp (10.82350, 106.68722)
- Chợ Cây Quéo (10.80948, 106.68485)
- Chợ Phước Bình (10.81721, 106.77213)
- Chợ Phú Lợi 2 (10.70825, 106.62243)
- Chợ Thiếc (10.75981, 106.65672)
- Chợ Từ Đức (10.84894, 106.76565)
- Chợ Nguyễn Tri Phương (10.76445, 106.66372)
- Chợ Hoa Hậu Giang (10.74954, 106.63845)
- Chợ Minh Phụng (10.75077, 106.64280)
- Chợ Thạnh Xuân (10.88006, 106.67810)
- Chợ Hiệp Thành (10.87929, 106.63895)
- Chợ Thạnh Mỹ Lợi (10.77026, 106.76976)
- Chợ Xóm Củi (10.74594, 106.66102)
- Chợ Bàu Cát (10.79158, 106.64207)
- Chợ Hòa Hưng (10.78319, 106.67108)
- Chợ Bình Tiên (10.74594, 106.64437)
- Chợ Nhị Thiên Đường (10.73950, 106.65726)
- Chợ Ba Đình (10.74824, 106.66845)
- Chợ Rạch Cát (10.71335, 106.62567)
- Chợ Nguyễn Chế Nghĩa (10.74261, 106.65404)
- Chợ Tín Nghĩa (10.74993, 106.65642)
- Chợ Tân Phú (10.79115, 106.63625)
- Chợ Hoa Tươi Đầm Sen (10.76970, 106.64276)
- Chợ Kiến Đức 2 (10.72882, 106.61986)
- Chợ Hiệp Tân (10.77202, 106.62970)
- Chợ Tân Phú 2 (10.78401, 106.62553)
- Chợ Kiến Đức (10.75351, 106.61394)
- Chợ Bình Trị Đông (10.76358, 106.61258)
- Chợ Vườn Chuối (10.77353, 106.68426)
- Nhà lồng B (10.70141, 106.61010)
- Chợ đầu mối Bình Điền (10.70291, 106.61031)
- Chợ Thủ Đức (10.85024, 106.75420)
- Chợ thuốc Quận 10 (10.78061, 106.66674)
- Chợ Bình Thới (10.75942, 106.64254)
- Chợ Tân Hòa Đông (10.75999, 106.62724)
- Chợ Bốn Xã mới (10.77319, 106.62079)
- Chợ Linh Trung (10.85997, 106.77316)
- Chợ Tam Bình (10.87032, 106.73556)
- Chợ Tăng Nhơn Phú (10.84439, 106.78797)
- Chợ An Dương Vương (10.74193, 106.62230)
- Chợ Hồ Trọng Quý (10.74017, 106.63213)
- Chợ Bà Hom (10.75333, 106.59092)
- Nhà lồng F (10.70410, 106.60942)
- Nhà lồng D (10.70273, 106.60979)
- Chợ Tân Hương (10.79034, 106.62291)
- Chợ Bình Long (10.78189, 106.61690)
- Chợ Trung Chánh (10.86035, 106.60993)
- Chợ Tân Chánh Hiệp (10.85985, 106.61819)
- Chợ Lê Hồng Phong (10.76435, 106.67677)
- Chợ Bà Hoa (10.79169, 106.64748)
- Chợ Phạm Văn Hai (10.79477, 106.66270)
- Chợ Thảo Điền (10.80240, 106.72824)
- Chợ Bà Điểm (10.84027, 106.60010)
- Chợ Phú Xuân (10.70268, 106.73747)
- Chợ Nam Hòa (10.78302, 106.66018)
- Chợ Nghĩa Hòa (10.78768, 106.65945)
- Chợ Nhật Tảo (10.76516, 106.66989)
- Chợ Hiệp Bình Chánh (10.83083, 106.72907)
- Chợ Bình Triệu (10.83004, 106.71468)
- Chợ Văn Thánh (10.80185, 106.72081)
- Chợ An Hội (10.84174, 106.64464)
- Chợ Bình An (10.73367, 106.64384)
- Chợ Tân Hưng (Chợ Ông Địa) (10.77912, 106.65266)
- Chợ Trần Văn Quang (10.77865, 106.64695)
- Chợ Bình Trị Đông B (10.73833, 106.60514)
- Chợ Long Kiểng (10.75305, 106.70523)
- Chợ Bình Đông (10.73852, 106.64314)
- Chợ Cây Xoài (10.77744, 106.76644)
- Chợ Phú Lợi (10.72394, 106.63546)
- Chợ Phú Thọ (10.76292, 106.65405)
- Chợ Phú Thọ (10.76343, 106.65326)
- Chợ Bàn Cờ (10.76857, 106.68041)
- Chợ Bàn Cờ (10.76886, 106.68007)
- Chợ Bàn Cờ (10.76929, 106.67955)
- Chợ nông sản Hóc Môn (10.85958, 106.60132)
- Chợ Phú Định (10.71980, 106.62321)
- Chợ Bình Trưng (10.78896, 106.75561)
- Chợ Cháy (10.76478, 106.69788)
- Chợ Chí Hòa (10.78255, 106.67131)
- Nhà lồng T (10.70510, 106.61010)
- Nhà lồng A (10.70386, 106.60711)
- Nhà lồng H (10.70320, 106.61173)
- Nhà lồng K (10.70485, 106.61127)
- Chợ Ngã Ba Bầu (10.87017, 106.61546)
- Chợ Tân Trụ (10.81885, 106.63461)
- Chợ Phú Định (10.74823, 106.63320)
- Chợ Hoàng Hoa Thám (10.79838, 106.64673)
- Chợ Phú Thọ (10.76286, 106.65404)
- Chợ Rạch Ông (10.74681, 106.68645)
- Chợ Vạn Nguyên (10.72801, 106.63257)
- Chợ Phú Trung (10.77373, 106.64310)
- Chợ Phú Thuận (10.72793, 106.73603)
- Nhà lồng Ts (10.70485, 106.60918)
- Chợ Xã Tây (10.75301, 106.66285)
- Chợ Hòa Bình (10.75205, 106.67565)
- Chợ Bình Tây (10.74933, 106.65107)
- Chợ cũ Tôn Thất Đạm (10.77195, 106.70297)
- Binh Dien Wholesale Market (10.69280, 106.61590)
- Thu Duc Wholesale Market (10.85400, 106.77170)
- Hoc Mon Wholesale Market (10.88680, 106.59490)